N1 VOCABULARY
設える
しつらえる (shitsuraeru)
Trang trí, bày trí, thiết lập
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chuẩn bị hoặc trang trí một không gian một cách cẩn thận và tinh tế.
📝 Ví dụ thực tế
茶室には、季節の花が美しく設えられていた。
Seasonal flowers were beautifully arranged in the tea room.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 客人を迎えるため、部屋には豪華な調度品が_______。
Q2: 彼はイベントのために、特別なステージを丁寧に_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.