N1 VOCABULARY
触発
しょくはつ (shokuhatsu)
truyền cảm hứng, kích thích, khơi nguồn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Bị tác động bởi yếu tố bên ngoài dẫn đến hành động hoặc sáng tạo.
📝 Ví dụ thực tế
彼の作品は、多くの若手アーティストに触発を与えた。
His work inspired many young artists.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: その映画は、観客の心に深く_______し、社会問題について考えさせた。
Q2: 他国の文化に_______され、新しいビジネスアイデアが生まれた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.