N1 VOCABULARY
解体
かいたい (kaitai)
tháo dỡ, giải thể, tháo rời
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng cho việc tháo dỡ công trình, máy móc hoặc giải thể tổ chức.
📝 Ví dụ thực tế
古いビルが解体された。
The old building was demolished.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 老朽化した工場を_______する作業が始まった。
Q2: その組織は不正問題で_______に追い込まれた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.