N1 VOCABULARY
観念
かんねん (kannen)
quan niệm, ý niệm; cam chịu, chấp nhận số phận
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường chỉ việc chấp nhận hoặc từ bỏ trước sự thật không thể tránh khỏi.
📝 Ví dụ thực tế
警察に囲まれ、犯人はついに観念した。
Surrounded by the police, the criminal finally resigned himself to his fate.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: いくら頼んでも無駄だと_______、彼は引き下がった。
Q2: 厳しい現実を_______、前に進むしかない。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.