N1 VOCABULARY
見識
けんしき (kenshiki)
kiến thức, tầm nhìn, sự sáng suốt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Khả năng nhìn nhận sâu sắc và phán đoán sáng suốt.
📝 Ví dụ thực tế
彼の発言には深い見識が感じられた。
His remarks showed deep insight.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は様々な分野にわたる豊富な_______を持っている。
Q2: その問題について、_______のある専門家から意見を聞きたい。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.