N1 VOCABULARY
襟を正す
えりをただす (eri wo tadasu)
chỉnh đốn thái độ, nghiêm túc lại
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉnh sửa thái độ, trở nên nghiêm túc và cẩn trọng hơn.
📝 Ví dụ thực tế
重要な会議の前に、皆が襟を正した。
Everyone composed themselves before the important meeting.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 失敗を反省し、今後_______て仕事に取り組む。
Q2: 彼は大事なプレゼンの前に_______、集中力を高めた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.