N1 VOCABULARY
蔓延る
はびこる (habikoru)
lan tràn, hoành hành
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả những điều không mong muốn lan rộng như cỏ dại.
📝 Ví dụ thực tế
悪い噂が社内に蔓延っている。
Bad rumors are spreading throughout the company.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この地域では、最近_______する雑草に困っている。
Q2: 社会に不信感が_______と、良い方向には向かわない。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.