N1 VOCABULARY
蔑ろ
ないがしろ (naigashiro)
coi thường, xem nhẹ, bỏ bê
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ thái độ không tôn trọng, xem nhẹ hoặc bỏ bê ai đó hoặc việc gì.
📝 Ví dụ thực tế
彼の意見はいつも蔑ろにされがちだ。
His opinions tend to be ignored.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 環境問題を______にしてはいけない。
Q2: 約束を______にするような人は信用できない。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.