N1 VOCABULARY
著しい
いちじるしい (ichijirushii)
đáng kể, rõ rệt, nổi bật
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả sự thay đổi hoặc khác biệt rõ rệt, khó bỏ qua.
📝 Ví dụ thực tế
彼の学業成績は著しく向上した。
His academic performance improved remarkably.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 近年、IT技術の_______進歩には目を見張るものがある。
Q2: 環境汚染の影響で、その地域の生態系に_______変化が見られた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.