🦅 Project Eagle
N1 VOCABULARY
落伍
らくご (rakugo)

lạc ngũ, tụt hậu, bỏ cuộc

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ việc không theo kịp tập thể hoặc bị tụt lại phía sau.

📝 Ví dụ thực tế

彼はマラソンで集団から落伍してしまった。

He fell behind the main group in the marathon.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 厳しい競争の中で、彼はついに集団から_______した。

Q2: 新しい技術の進歩に追いつけず、多くの企業が市場から_______した。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉