N1 VOCABULARY
萌芽
ほうが (houga)
nảy mầm, manh nha, mầm mống
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ giai đoạn đầu khi một xu hướng, ý tưởng mới xuất hiện.
📝 Ví dụ thực tế
新しい時代の萌芽がそこにはあった。
There were the beginnings of a new era there.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の作品には、次世代の芸術の_______が見られる。
Q2: 時代の変化の_______を感じ取り、新しい事業を計画する。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.