N1 VOCABULARY
草臥れる
くたびれる (kutabireru)
met moi, kiet suc, son cu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chi su met moi the chat, tinh than hoac do vat bi cu hong.
📝 Ví dụ thực tế
長い一日で、すっかり草臥れてしまった。
I was completely worn out after a long day.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 毎日残業続きで、体がすっかり_______。
Q2: この古いコートは何度も着たので、もうずいぶん_______てきた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.