N1 VOCABULARY
自戒
じかい (jikai)
Tự răn đe, tự cảnh tỉnh bản thân.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hành động tự nhắc nhở bản thân tránh mắc sai lầm hoặc giữ kỷ luật.
📝 Ví dụ thực tế
過去の失敗を自戒として、今後に活かす。
I use past failures as a self-admonition to improve in the future.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は過ちを二度と繰り返さないよう、常に_______している。
Q2: チームのリーダーとして、_______の念を忘れてはならない。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.