N1 VOCABULARY
自嘲
じちょう (jichou)
tự giễu cợt, tự trào
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tự cười nhạo bản thân để thể hiện sự khiêm tốn hoặc giải tỏa.
📝 Ví dụ thực tế
彼は自分の失敗を自嘲気味に語った。
He spoke of his failure with a touch of self-deprecation.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 自分の不器用さを_______しながら、彼は笑った。
Q2: 失敗談を_______的に話すことで、場の空気が和んだ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.