N1 VOCABULARY
脈打つ
みゃくうつ (myakuutsu)
Đập, mạch đập, phập phồng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Nhịp đập của tim, mạch; nghĩa bóng là tràn đầy sức sống, cảm xúc.
📝 Ví dụ thực tế
興奮して心臓が激しく脈打った。
My heart was pounding violently with excitement.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 指先に神経が集中し、血管が_______のが感じられた。
Q2: この町は、古い歴史と新しい文化が_______共存している。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.