N1 VOCABULARY
脆弱
ぜいじゃく (zeijaku)
mong manh, dễ bị tổn thương
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ trạng thái dễ bị tổn thương của hệ thống, tổ chức hoặc tinh thần.
📝 Ví dụ thực tế
この国の経済は輸出に依存しており、非常に脆弱な構造をしている。
This country's economy relies heavily on exports, making its structure very vulnerable.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: そのシステムはセキュリティ対策が不十分で、外部からの攻撃に_______だ。
Q2: 高齢者は骨が_______になりやすく、転倒による骨折のリスクが高い。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.