N1 VOCABULARY
肥大
ひだい (hidai)
phì đại
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng trong y học, chỉ sự to lên bất thường của cơ quan.
📝 Ví dụ thực tế
心臓が肥大していると診断された。
I was diagnosed with an enlarged heart.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 過剰な栄養摂取は、脂肪組織の_______を招くことがある。
Q2: この植物は水を与えすぎると、葉が_______する傾向がある。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.