N1 VOCABULARY
肉薄
にくはく (nikuhaku)
áp sát
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tiếp cận rất gần đối thủ hoặc mục tiêu trong thể thao, cạnh tranh.
📝 Ví dụ thực tế
彼はトップランナーに肉薄する勢いで走り続けた。
He continued to run with the momentum of closing in on the top runner.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 最終コーナーで、2位の選手が先頭ランナーに_______した。
Q2: 彼のチームは、ライバルチームの勝利記録に_______する勢いで勝ち進んでいる。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.