N1 VOCABULARY
老練
ろうれん (rouren)
lão luyện, dày dạn kinh nghiệm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ người cực kỳ giàu kinh nghiệm và khéo léo nhờ tích lũy nhiều năm.
📝 Ví dụ thực tế
彼は老練な交渉術で、難しい契約をまとめ上げた。
With his seasoned negotiation skills, he finalized a difficult contract.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: その弁護士は_______な手腕で、多くの難事件を解決してきた。
Q2: 彼は_______の職人として、若手職人の指導にあたっている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.