N1 VOCABULARY
罹災
りさい (risai)
gặp tai họa, bị thiên tai
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng trong văn cảnh trang trọng để chỉ việc bị ảnh hưởng bởi thiên tai.
📝 Ví dụ thực tế
台風で多くの家屋が罹災した。
Many houses were affected by the typhoon.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 昨年の地震で、多くの人々が_______した。
Q2: 彼は今回の集中豪雨で自宅が_______してしまった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.