N1 VOCABULARY
緩慢
かんまん (kanman)
chậm chạp, trì trệ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả hành động, tiến độ rất chậm, thường mang sắc thái tiêu cực.
📝 Ví dụ thực tế
彼の病気の回復は緩慢で、医師も心配していた。
His recovery from the illness was slow, and even the doctor was worried.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: その改革の進捗は非常に_______だった。
Q2: 高齢者の反応は一般的に若者よりも_______になる傾向がある。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.