N1 VOCABULARY
絢爛
けんらん (kenran)
rực rỡ, lộng lẫy, tráng lệ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả vẻ đẹp cực kỳ lộng lẫy, rực rỡ và tráng lệ.
📝 Ví dụ thực tế
祭りの夜空には、絢爛な花火が打ち上げられた。
Gorgeous fireworks were launched into the night sky of the festival.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: その宮殿は、当時の技術の粋を集めた_______な装飾が施されていた。
Q2: 彼女が着ていたドレスは、見る者を圧倒するような_______な輝きを放っていた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.