N1 VOCABULARY
紛議
ふんぎ (fungi)
Tranh chấp, bất đồng, tranh nghị
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự bất đồng ý kiến dẫn đến tranh chấp giữa nhiều bên.
📝 Ví dụ thực tế
その政策は国会で激しい紛議を巻き起こした。
That policy stirred up fierce controversy in the Diet.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 隣人との騒音____が解決せず、弁護士に相談した。
Q2: 予算案をめぐって、政府と野党の間で____が生じた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.