N1 VOCABULARY
紛紛
ふんぷん (funpun)
tấp nập, dồn dập, xôn xao
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả sự việc xảy ra dồn dập hoặc dư luận xôn xao hỗn loạn.
📝 Ví dụ thực tế
彼の突然の退職のニュースで、社内は紛紛たる憶測に包まれた。
With the news of his sudden resignation, the company was engulfed in tumultuous speculation.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: その政治家の発言を巡り、メディアでは_______たる議論が巻き起こった。
Q2: 彼の逮捕のニュースは、国民の間に_______たる動揺を広げた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.