N1 VOCABULARY
約定
やくてい (yakutei)
thỏa thuận, cam kết, quy ước
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ trang trọng chỉ sự thỏa thuận, thường dùng trong tài chính, pháp luật.
📝 Ví dụ thực tế
双方の約定に基づき、取引が行われた。
The transaction was carried out based on the agreement between both parties.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 契約書には、両者の_______が明確に記されている。
Q2: 証券取引所では、買い手と売り手の_______によって株価が決まる。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.