N1 VOCABULARY
糾明
きゅうめい (kyuumei)
điều tra làm rõ, làm sáng tỏ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cuộc điều tra kỹ lưỡng để làm rõ sự thật, lỗi lầm hoặc trách nhiệm.
📝 Ví dụ thực tế
事件の真相を糾明するため、特別委員会が設置された。
A special committee was set up to ascertain the truth of the incident.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 不正行為の事実関係を徹底的に_______する必要がある。
Q2: 過去の過ちを_______し、再発防止策を講じるべきだ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.