N1 VOCABULARY
粛々
しゅくしゅく (shukushuku)
Trang nghiêm, lặng lẽ, tuần tự tiến hành.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả hành động tiến hành một cách lặng lẽ, nghiêm túc và có trật tự.
📝 Ví dụ thực tế
式典は粛々と執り行われた。
The ceremony was conducted solemnly.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 困難な状況でも、私たちは_______と任務を遂行する。
Q2: 災害発生後、住民たちは避難所へ_______と移動した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.