N1 VOCABULARY
粗飯
そはん (sohan)
Bữa ăn đạm bạc, bữa cơm giản dị
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ khiêm tốn dùng khi mời khách dùng bữa
📝 Ví dụ thực tế
粗飯ではございますが、どうぞお召し上がりください。
It's just a humble meal, but please help yourself.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: お客様に「粗飯_______ございますが、どうぞ」と控えめに食事を出した。
Q2: 彼は贅沢をせず、いつも_______な粗飯で満足していた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.