N1 VOCABULARY
粗雑
そざつ (sozatsu)
Thô sơ, cẩu thả, sơ sài
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả công việc hoặc sản phẩm làm thiếu cẩn thận, thiếu tinh tế.
📝 Ví dụ thực tế
彼の仕事はいつも粗雑で、信頼できない。
His work is always crude and unreliable.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: その報告書は内容が不十分で、構成も_______だった。
Q2: この家具は_______な作りで、すぐに壊れてしまった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.