N1 VOCABULARY
粉飾
ふんしょく (funshoku)
Trang điểm, xào nấu (báo cáo)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Làm đẹp hoặc làm giả báo cáo tài chính để che giấu sự thật.
📝 Ví dụ thực tế
会社は決算を粉飾して、経営状態を偽っていた。
The company falsified its financial statements to misrepresent its business condition.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は自分の実績を_______して、上司に良い印象を与えようとした。
Q2: 企業の_______決算が明るみに出て、社会的な信用を失った。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.