N1 VOCABULARY
窘める
たしなめる (tashinameru)
nhắc nhở, khiển trách nhẹ nhàng, khuyên răn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Nhắc nhở nhẹ nhàng nhưng kiên quyết về hành vi sai trái, nhẹ hơn '叱る'.
📝 Ví dụ thực tế
先生は廊下を走る生徒を優しく窘めた。
The teacher gently admonished the student for running in the hallway.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 子供の無礼な態度を母親が_______た。
Q2: 彼は会議中に不適切な発言をしたため、上司に_______られた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.