N1 VOCABULARY
穿鑿
せんさく (sensaku)
săm soi, dò xét, bới móc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc dò xét quá sâu vào chuyện riêng tư của người khác.
📝 Ví dụ thực tế
彼の過去を穿鑿するのはやめておけ。
Stop prying into his past.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 他人の私生活を______ するのは良くない。
Q2: その学者は、そのテーマを深く______ した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.