N1 VOCABULARY
穀潰し
ごくつぶし (gokutsubushi)
Kẻ ăn bám, kẻ vô tích sự
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ miệt thị chỉ người không làm việc, chỉ biết ăn bám người khác.
📝 Ví dụ thực tế
働かずに親のすねをかじる彼は、近所では穀潰しと呼ばれていた。
He, who lived off his parents without working, was called a good-for-nothing by the neighbors.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: いつまでも実家でぶらぶらしていると、_______と見られてしまうぞ。
Q2: 彼は優秀な社員だったが、病気になってから_______のようになってしまった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.