N1 VOCABULARY
礎石
そせき (soseki)
đá tảng, nền móng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Nền móng của tòa nhà hoặc cơ sở quan trọng của một lý thuyết.
📝 Ví dụ thực tế
その技術革新が会社の発展の礎石となった。
That technological innovation became the cornerstone of the company's development.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 教育は社会の発展の_______である。
Q2: 彼の研究は、この分野の理論の_______を築いた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.