N1 VOCABULARY
確執
かくしつ (kakushitsu)
sự bất hòa, xích mích
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mâu thuẫn sâu sắc, kéo dài giữa các cá nhân hoặc hội nhóm.
📝 Ví dụ thực tế
彼は上司との確執が原因で会社を辞めた。
He quit the company due to a conflict with his boss.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 長年の_______の末、二つの家族はついに和解した。
Q2: その政治家は与党内での_______が絶えず、孤立していた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.