N1 VOCABULARY
矮小
わいしょう (waishō)
Thấp bé, nhỏ bé, tầm thường
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ kích thước nhỏ bé hoặc sự việc bị coi nhẹ, tầm thường hóa.
📝 Ví dụ thực tế
彼は自身の問題を矮小なものだと考えていた。
He considered his own problems to be trivial.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の意見は、この大規模なプロジェクトにおいては_______なものだった。
Q2: 彼女は自分の夢を_______にせず、大きく持ち続けた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.