N1 VOCABULARY
看破
かんぱ (kanpa)
nhìn thấu, điềm nhiên nhận ra, vạch trần
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Nhìn thấu mưu đồ, lời nói dối hoặc bản chất ẩn giấu bên trong.
📝 Ví dụ thực tế
彼の嘘はすぐに看破された。
His lie was immediately seen through.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 探偵は、犯人の巧妙な偽装工作を_______した。
Q2: 彼女は彼の表向きの態度の中に隠された意図を_______した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.