N1 VOCABULARY
直截
ちょくせつ (chokusetsu)
thẳng thắn, trực diện, dứt khoát
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cách nói năng hoặc hành động thẳng thắn, trực tiếp, đôi khi hơi quá bộc trực.
📝 Ví dụ thực tế
彼は直截な物言いで相手を納得させた。
He convinced the other person with his frank way of speaking.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼女はいつも____に意見を述べるので、信頼されている。
Q2: 問題解決のためには、____な議論が必要だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.