N1 VOCABULARY
白昼夢
はくちゅうむ (hakuchuumu)
giấc mơ ban ngày, ảo tưởng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Trạng thái mơ màng, tưởng tượng vẩn vơ khi vẫn còn đang tỉnh táo.
📝 Ví dụ thực tế
彼は授業中、よく白昼夢を見ていた。
He often daydreamed during class.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 窓の外を眺めながら、彼女は_______に浸っていた。
Q2: _______から覚めて、彼はすぐに目の前の仕事に取り掛かった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.