N1 VOCABULARY
瓦礫
がれき (gareki)
gạch vụn, đống đổ nát
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mảnh vỡ của các tòa nhà bị phá hủy do thiên tai hoặc chiến tranh.
📝 Ví dụ thực tế
地震の後、町は瓦礫の山と化した。
After the earthquake, the town became a pile of rubble.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 災害現場から、重機を使って大量の_______が撤去された。
Q2: 爆撃で破壊されたビルの周辺には、多くの_______が散乱していた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.