N1 VOCABULARY
狭隘
きょうあい (kyōai)
Hẹp hòi, chật hẹp.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ không gian vật lý chật hẹp hoặc tư duy, tầm nhìn hạn hẹp.
📝 Ví dụ thực tế
彼の考え方は狭隘で、新しい意見を受け入れない。
His way of thinking is narrow-minded and doesn't accept new opinions.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この山道は非常に_______、車一台がやっと通れる幅しかない。
Q2: 地域の発展のためには、_______な視野ではなく、広い視野を持つことが重要だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.