N1 VOCABULARY
煩瑣
はんさ (hansa)
phiền hà, rườm rà
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ thủ tục hoặc chi tiết quá vụn vặt, gây phiền toái.
📝 Ví dụ thực tế
その申請手続きはあまりにも煩瑣で、多くの人が途中で諦めてしまう。
The application procedure is too complicated, and many people give up halfway.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 新しいシステムは導入されたが、操作が_______すぎて使いにくい。
Q2: その国の法律は_______な部分が多く、外国人には理解しにくい。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.