N1 VOCABULARY
無頓着
むとんちゃく (mutonchaku)
Thờ ơ, không bận tâm, vô tâm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hoàn toàn không quan tâm đến những việc đáng lệ phải chú ý.
📝 Ví dụ thực tế
彼女は世間の評判に全く無頓着だ。
She is completely unconcerned with public opinion.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は自分の健康に_______で、食生活も不規則だ。
Q2: この公園は、ゴミのポイ捨てに_______な人が多くて困る。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.