N1 VOCABULARY
無謀
むぼう (mubou)
Liều lĩnh, khờ dại, thiếu suy nghĩ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả hành động liều lĩnh, không nghĩ đến hậu quả xấu.
📝 Ví dụ thực tế
無謀な挑戦は避けるべきだ。
One should avoid reckless challenges.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 経験のない彼が一人で登山に挑むのは_______だ。
Q2: 彼の_______な運転で、事故寸前の状況になった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.