N1 VOCABULARY
無尽蔵
むじんぞう (mujinzō)
vô tận, không bao giờ hết
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng cho tài nguyên, ý tưởng hoặc năng lượng dường như không giới hạn.
📝 Ví dụ thực tế
彼のアイデアは無尽蔵で、次々と新しい企画を提案する。
His ideas are inexhaustible; he proposes new plans one after another.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この地域は天然資源の_______な宝庫だと言われている。
Q2: 彼女の好奇心は_______で、常に新しい知識を追い求めている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.