N1 VOCABULARY
無垢
むく (muku)
trong trắng, thuần khiết
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự trong sáng, không tì vết về tâm hồn hoặc vật chất.
📝 Ví dụ thực tế
その赤ちゃんの無垢な笑顔は、皆を癒した。
The baby's innocent smile healed everyone.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼女の_______な心は、どんな汚いものにも染まらない。
Q2: この指輪は_______なプラチナでできており、非常に高価だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.