🦅 Project Eagle
N1 VOCABULARY
瀰漫
びまん (biman)

Lan tỏa, bao trùm, tràn ngập.

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Thường dùng cho khí, mùi hương hoặc bầu không khí lan rộng.

📝 Ví dụ thực tế

部屋中に甘い香りが瀰漫していた。

A sweet fragrance permeated the entire room.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 霧が山頂全体にゆっくりと_______ていった。

Q2: その小説には、全編にわたって暗い雰囲気が_______している。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉