N1 VOCABULARY
瀟洒
しょうしゃ (shōsha)
thanh lịch, trang nhã, sành điệu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Miêu tả vẻ ngoài, kiến trúc hoặc bầu không khí tinh tế, nhã nhặn.
📝 Ví dụ thực tế
彼の瀟洒な立ち居振る舞いは、周囲の人々を魅了した。
His stylish demeanor captivated those around him.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼はいつも_______な服装で、多くの人を惹きつける。
Q2: そのカフェは、都会の喧騒を忘れさせる_______な雰囲気だった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.