N1 VOCABULARY
激減
げきげん (gekigen)
Giảm mạnh, sụt giảm nghiêm trọng.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự sụt giảm nhanh chóng và lớn, thường mang hàm ý tiêu cực.
📝 Ví dụ thực tế
人口がこの数年で激減した。
The population drastically decreased in the past few years.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 森林伐採により、野生動物の数が_______した。
Q2: 夏の電力消費量が昨年と比べて_______している。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.