🦅 Project Eagle
N1 VOCABULARY
澱む
よどむ (yodomu)

đọng lại, trì trệ, ngập ngừng

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ trạng thái nước, không khí, bầu không khí hoặc lời nói bị ứ đọng.

📝 Ví dụ thực tế

彼のスピーチは時々言葉が澱んで、聞き取りにくかった。

His speech sometimes faltered (stagnated), making it difficult to understand.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: この池の水は流れがなく、すっかり_______しまっている。

Q2: 会議の雰囲気は重く、議論が_______いた。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉